flat out
Định nghĩa
Trạng từ:
- Với tốc độ tối đa, hết tốc lực: "flat out" chỉ hành động làm việc gì đó một cách nhanh nhất có thể, thường là chạy hoặc di chuyển với tốc độ cao nhất.
- Một cách thẳng thắn, trực tiếp: "flat out" cũng dùng để chỉ cách nói chuyện thẳng thừng, không vòng vo, không che giấu cảm xúc.
Tính từ:
- Hết tốc lực, tối đa: Dùng để mô tả trạng thái hoạt động ở mức cao nhất, không giới hạn.
- Thẳng thừng, dứt khoát: Dùng để mô tả một lời từ chối hoặc tuyên bố rõ ràng, không nhượng bộ.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- He ran flat out to catch the bus. (Anh ấy chạy hết tốc lực để bắt kịp xe buýt.)
- She stated her opinion flat-out. (Cô ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách thẳng thừng.)
Tính từ:
- The company is working at flat-out speed to meet the deadline. (Công ty đang làm việc với tốc độ tối đa để kịp thời hạn.)
- He gave a flat-out refusal to the proposal. (Anh ấy đưa ra lời từ chối thẳng thừng với đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be flat out": đang rất bận rộn, làm việc hết công suất.
- I've been flat out all week preparing for the exam. (Tôi đã rất bận rộn cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi.)
"to go flat out": chạy hết tốc lực, làm việc hết mình.
- The car went flat out on the highway. (Chiếc xe đã chạy hết tốc lực trên đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Flat-out (tính từ/trạng từ): dạng viết có gạch nối, thường dùng khi đứng trước danh từ.
- He made a flat-out denial. (Anh ấy đưa ra lời phủ nhận thẳng thừng.)
Từ đồng nghĩa
- Full speed: tốc độ tối đa.
- Bluntly: một cách thẳng thừng.
- Directly: một cách trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flat out on: làm việc hết mình vào việc gì.
- She was flat out on the project for weeks. (Cô ấy đã làm việc hết mình cho dự án trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Like blue murder: rất nhanh, hết tốc lực (thành ngữ Anh).
- He was off down the road like blue murder. (Anh ấy lao xuống đường như bay.)