flat out

flat out

He ran flat out to catch the bus.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:

    • Với tốc độ tối đa, hết tốc lực: "flat out" chỉ hành động làm việc đó một cách nhanh nhất có thể, thường chạy hoặc di chuyển với tốc độ cao nhất.
    • Một cách thẳng thắn, trực tiếp: "flat out" cũng dùng để chỉ cách nói chuyện thẳng thừng, không vòng vo, không che giấu cảm xúc.
  2. Tính từ:

    • Hết tốc lực, tối đa: Dùng để mô tả trạng thái hoạt độngmức cao nhất, không giới hạn.
    • Thẳng thừng, dứt khoát: Dùng để mô tả một lời từ chối hoặc tuyên bố rõ ràng, không nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • He ran flat out to catch the bus. (Anh ấy chạy hết tốc lực để bắt kịp xe buýt.)
    • She stated her opinion flat-out. ( ấy bày tỏ ý kiến của mình một cách thẳng thừng.)
  • Tính từ:

    • The company is working at flat-out speed to meet the deadline. (Công ty đang làm việc với tốc độ tối đa để kịp thời hạn.)
    • He gave a flat-out refusal to the proposal. (Anh ấy đưa ra lời từ chối thẳng thừng với đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be flat out": đang rất bận rộn, làm việc hết công suất.

    • I've been flat out all week preparing for the exam. (Tôi đã rất bận rộn cả tuần để chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • "to go flat out": chạy hết tốc lực, làm việc hết mình.

    • The car went flat out on the highway. (Chiếc xe đã chạy hết tốc lực trên đường cao tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat-out (tính từ/trạng từ): dạng viết gạch nối, thường dùng khi đứng trước danh từ.
    • He made a flat-out denial. (Anh ấy đưa ra lời phủ nhận thẳng thừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Full speed: tốc độ tối đa.
  • Bluntly: một cách thẳng thừng.
  • Directly: một cách trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flat out on: làm việc hết mình vào việc .
    • She was flat out on the project for weeks. ( ấy đã làm việc hết mình cho dự án trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Like blue murder: rất nhanh, hết tốc lực (thành ngữ Anh).
    • He was off down the road like blue murder. (Anh ấy lao xuống đường như bay.)